cargo liner

cargo liner

A cargo liner sails across the ocean with a full load of shipping containers.

Định nghĩa

Danh từ: Tàu thủy chở hàng theo tuyến cố định. - "cargo liner" một loại tàu biển được thiết kế chuyên dụng để vận chuyển hàng hóa, nhưng hoạt động theo một lịch trình tuyến đường cố định, giống như một chuyến tàu chở khách thông thường (liner). Khác với tàu chở hàng thông thường (tramp) có thể thay đổi lộ trình tùy theo hợp đồng, "cargo liner" luôn chạy đều đặn giữa các cảng đã định trước.

dụ sử dụng
  • (Con tàu chở hàng theo tuyến cố định khởi hành từ Thượng Hải vào mỗi thứ Hai, chở hàng điện tử hàng dệt may.)
  • (Nhiều công ty vận tải biển vận hành các tàu chở hàng theo tuyến cố định để đảm bảo việc giao hàng thường xuyên giữa các cảng lớn.)
  • (Không giống như tàu chở hàng tự do, một tàu chở hàng theo tuyến cố định tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a cargo liner service": vận hành dịch vụ tàu chở hàng theo tuyến cố định.

    • The company plans to operate a cargo liner service between Vietnam and Japan.
      (Công ty kế hoạch vận hành dịch vụ tàu chở hàng theo tuyến cố định giữa Việt Nam Nhật Bản.)
  • "cargo liner route": tuyến đường của tàu chở hàng cố định.

    • This cargo liner route covers all major ports in Southeast Asia.
      (Tuyến đường tàu chở hàng cố định này bao phủ tất cả các cảng lớnĐông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Liner (danh từ): tàu thủy chạy tuyến cố định (có thể chở khách hoặc hàng).
    • The ocean liner was famous for its luxury cruises.
      (Con tàu chạy tuyến cố định nổi tiếng với các chuyến du ngoạn xa xỉ.)
  • Cargo ship (danh từ): tàu chở hàng nói chung (không nhất thiết tuyến cố định).
    • The cargo ship arrived at the port after a long voyage.
      (Con tàu chở hàng đã đến cảng sau một chuyến đi dài.)
  • Container ship (danh từ): tàu chở container (một loại tàu chở hàng hiện đại).
    • Most modern cargo liners are container ships.
      (Hầu hết các tàu chở hàng theo tuyến cố định hiện đại đều tàu chở container.)
Từ đồng nghĩa
  • Freight liner: tàu chở hàng tuyến cố định (ít phổ biến hơn).
    • The freight liner ensures timely delivery of perishable goods.
      (Tàu chở hàng tuyến cố định đảm bảo giao hàng kịp thời cho hàng hóa dễ hỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sail on a cargo liner: đi trên tàu chở hàng tuyến cố định.
    • He sailed on a cargo liner from London to New York.
      (Anh ấy đã đi trên một tàu chở hàng tuyến cố định từ London đến New York.)
Thành ngữ liên quan
  • Run like a cargo liner: hoạt động đều đặn, lịch trình cố định (nghĩa bóng).
    • The bus service runs like a cargo liner, always on time.
      (Dịch vụ xe buýt hoạt động đều đặn như tàu chở hàng tuyến cố định, luôn đúng giờ.)